tabulating machine

/'tæbjuleitə/ Cách viết khác : (tabulating_machine) /'tæbjuleitiɳmə'ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
tabulating machine

A clerk uses a tabulating machine to process a stack of punched cards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thống , máy chữ đánh bảng: Một thiết bị khí hoặc điện được thiết kế để đọc, xử lý tổng hợp dữ liệu từ các thẻ đục lỗ (punched cards), sau đó in kết quả dưới dạng bảng biểu hoặc báo cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The census data from 1890 was processed using a tabulating machine. (Dữ liệu điều tra dân số năm 1890 được xử lý bằng một máy thống .)
    • Herman Hollerith's invention of the tabulating machine revolutionized data processing. (Phát minh máy thống của Herman Hollerith đã cách mạng hóa việc xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a tabulating machine": vận hành một máy thống .
    • Early computer programmers often learned to operate a tabulating machine first. (Các lập trình viên máy tính thời kỳ đầu thường học vận hành máy thống trước tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabulate (động từ): sắp xếp, liệt kê dữ liệu thành bảng.

    • The software can tabulate the survey results automatically. (Phần mềm có thể lập bảng kết quả khảo sát một cách tự động.)
  • Tabulation (danh từ): sự lập bảng, bản thống .

    • The final tabulation of votes took several hours. (Việc lập bảng thống phiếu bầu cuối cùng mất vài giờ.)
  • Punched card (danh từ): thẻ đục lỗ (phương tiện lưu trữ dữ liệu cho máy thống ).

    • Each punched card held a limited amount of data for the tabulating machine. (Mỗi thẻ đục lỗ chứa một lượng dữ liệu hạn chế cho máy thống .)
Từ đồng nghĩa
  • Data processing machine: máy xử lý dữ liệu (một thuật ngữ chung hơn).
  • Hollerith machine: máy Hollerith (tên gọi theo nhà phát minh).
Ghi chú lịch sử kỹ thuật
  • Lịch sử: Máy thống tiền thân quan trọng của máy tính điện tử hiện đại. được sử dụng rộng rãi cho các mục đích thống , kế toán điều tra dân số từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.
  • Nguyên hoạt động: Máy hoạt động bằng cách đọc các lỗ được đục trên thẻ giấy. Mỗi vị trí lỗ đại diện cho một phần dữ liệu cụ thể (như tuổi, nghề nghiệp). Kim điện hoặc cấu khí sẽ đi qua các lỗ này, đóng mạch điện hoặc kích hoạt bộ đếm để tính toán tổng hợp.
tabulating machine

A clerk uses a tabulating machine to process a stack of punched cards.

danh từ
  1. máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh cột hàng đọc